
Yu Zeping là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Jixiang.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 27/08/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/01/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/07/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Xiamen Lujian Tiancheng | Shenzhen Jixiang | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Jiangxi Lushan | Xiamen Lujian Tiancheng | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2022 | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Cho mượn | — |
| 05/05/2022 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2021 | Sichuan Minzu(2020-2022) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Guangxi Pingguo Reserves | Sichuan Minzu(2020-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Guangzhou City Reserves | Guangxi Pingguo Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | North District | Guangzhou City Reserves | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Guangzhou City Reserves | North District | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Guangzhou R F U19 | Guangzhou City Reserves | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Guangzhou City Reserves | Guangzhou R F U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Sichuan Longfor Reserves | Guangzhou City Reserves | Chuyển nhượng | — |