
Yu Yanfeng là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
663Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 9 | 9 | 663 | 0 | 0 | 3 | 7 | 1 | 65% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/134 (65%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/51 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 2 | 4/5 | — | 7,09 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/8 | — | 5,59 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 70 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 15/19 | 1 | 3/9 | — | 7,66 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 2 | 5/10 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 2 | 5/7 | — | 6,98 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/29 | 0 | 3/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Guizhou Xufengtang | Shanghai Second | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2026 | Chengdu Rongcheng B | Guizhou Xufengtang | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2025 | Shanghai Shenhua U20 | Chengdu Rongcheng B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực28