Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Tianxiang

Wuhan Three Towns BHậu vệCHN
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yu Tianxiang là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
939Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—13129390008279%59%306,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 939 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
380/480 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
12/46 (26%)
Chuyền dài chính xác
22/73 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
35
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/62 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Tianxiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 4-0dự bị00000—0———
16/08/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuB 0-3dự bị00000—0———
29/07/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 2-1450000010/1411/1—6,32
26/07/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarH 1-1dự bị00000—0———
19/07/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticB 0-1450000012/170——6,55
04/07/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BT 1-0850010124/3014/10—7,07
28/06/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 0-1810020151/5511/3—7,30
24/06/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubB 1-2900021264/7224/7—6,61
14/06/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiB 0-1900000129/4928/13V5,56
27/05/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20241825 nghìn €
03/06/20241925 nghìn €
10/12/20241925 nghìn €
18/06/20252025 nghìn €
16/12/20252050 nghìn €
16/03/202620—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com