
Yu Tianle là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 62% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/70 | 0 | 6/6 | — | 7,06 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 0 | 4/6 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 3/6 | — | 7,40 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 2 | 4/6 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 2/4 | — | 6,80 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 1/1 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực46