Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Pui-Hong

Kowloon CityHậu vệHKG
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yu Pui-Hong là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Kowloon City.

Tiểu sử Yu Pui-Hong

Yu Pui-Hong là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kowloon City, mang quốc tịch Hong Kong, China và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 216 phút thi đấu, gồm 4 trận tại VĐQG Hồng Kông và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Hồng Kông. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—4119900000——00—
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield——116800000——00—
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 199 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20141925 nghìn €
10/05/20152025 nghìn €
23/05/20162125 nghìn €
02/01/20182250 nghìn €
17/01/20212525 nghìn €
12/06/202126125 nghìn €
17/10/202126125 nghìn €
17/02/202227125 nghìn €
14/07/202227100 nghìn €
09/02/20232875 nghìn €
28/05/20232875 nghìn €
02/01/20242875 nghìn €
17/06/20242950 nghìn €
26/12/20242975 nghìn €
01/06/20253050 nghìn €
28/12/20253050 nghìn €
14/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2024Lee ManEnGenius Kowloon CityChuyển nhượng—
17/07/2017HK SaolingLee ManChuyển nhượng—
17/07/2016Eastern Football ClubHK SaolingChuyển nhượng—
31/05/2016Wong Tai SinEastern Football ClubCho mượn—
30/06/2014Eastern Football ClubWong Tai SinChuyển nhượng—
31/05/2014Kui TanEastern Football ClubCho mượn—
30/06/2013Eastern Football ClubKui TanChuyển nhượng—
30/06/2010Eastern SC YouthEastern Football ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com