
Yu Kunyi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.115Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2115Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 23 | 2.115 | 1 | 0 | 2 | 12 | 3 | 67% | 50% | 2 | 0 | 6,11 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.115 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/564 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/53 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/95 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/164 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 67
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 342
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/38 | 0 | 2/5 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 4/8 | — | 6,94 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 2 | 5/10 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/3 | — | 5,63 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 4-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 7,32 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 3/12 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 1 | 4/5 | — | 6,06 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 5 | 7/8 | — | 5,95 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 2/9 | — | 6,39 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Shanghai Shenhua U20 | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |