
Yu Kang-Hyun
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Yu Kang-Hyun là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
309Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 12 | 3 | 309 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 76% | 42% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/95 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/64 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,83 |
| 04/07/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 3/4 | — | 6,83 |
| 16/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/11 | — | 5,95 |
| 12/05/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 4/10 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 425 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 01/01/2024 | Daejeon Hana Citizen | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chungnam Asan | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Gyeongnam FC | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Slovan Liberec II | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chrudim | Slovan Liberec II | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Slovan Liberec II | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FK Banik Sokolov | Slovan Liberec II | Cho mượn | — |
| 03/02/2020 | Slovan Liberec II | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Chuncheon Citizen | Slovan Liberec II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Free Player | Chuncheon Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | 1.FC Slovácko | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Slovacko II | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2017 | Daegu Football Club | Slovacko II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pohang Steelers | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Seohae High School | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daewol Middle School | Seohae High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh32
- Thể lực46