
Yu Je-Ho là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.775Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 20 | 1.685 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 89% | 51% | 5 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.685 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 698/779 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/52 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/123 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 43
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/3 | V | 5,90 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 2/6 | V | 6,05 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 1/7 | V | 6,15 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 1/4 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 5/7 | — | 5,42 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 2/7 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Dongguk University | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Daejeon Citizen U18 | Dongguk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Daejeon U15 | Daejeon Citizen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Seoul U15 | Daejeon U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Daejeon Jungang Elementary School | FC Seoul U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực43