
Yu Guizhe là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 7 | 7 | 529 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 57% | 2 | 0 | 5,90 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/171 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/38 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 0-5 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/34 | 1 | 1/3 | V | 4,57 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 5/7 | — | 5,35 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/16 | 2 | 3/3 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 2-3 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 1/3 | V | 5,66 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 1/2 | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/09/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Foshan Nanshi | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 21/06/2026 | Hubei Istar | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng 0.0116M € | 11 nghìn € |
| 24/02/2026 | Zemun | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Hubei Istar | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | ND Gorica | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Hubei Istar | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2024 | FK Vozdovac U19 | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Hubei Istar | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2022 | Guangdong Chenxingjuli | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |