
Yu Dong-gyu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Yongin FC.
Tiểu sử Yu Dong-gyu
Yu Dong-gyu là tiền đạo người South Korea, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Yongin FC, sinh ngày 25/05/1995 và hiện 31 tuổi. Cao 180 cm, trong mùa 2026 cầu thủ có 15 trận ra sân với 493 phút thi đấu, ghi 3 bàn tại Korean K League 2 và điểm trung bình 6,71. Bản chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 15/01/2026, khi cầu thủ chuyển từ Chungnam Asan đến Yongin FC. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
493Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 6 | 493 | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 73% | 47% | 3 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/92 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/59 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 3/6 | — | 5,81 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 8,09 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 4 | 6/8 | V | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Chungnam Asan | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2024 | military service (South Korea) | Chungnam Asan | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Chungnam Asan | military service (South Korea) | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Goyang Happiness | Chungnam Asan | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Chungnam Asan | Goyang Happiness | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Siheung City | Chungnam Asan | Cho mượn | — |
| 21/06/2022 | Chungnam Asan | Siheung City | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Incheon United Club | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | FC Namdong | Incheon United Club | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2019 | Yangpyeong | FC Namdong | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | Daejeon Korail | Yangpyeong | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2017 | Yangpyeong | Daejeon Korail | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Daejeon Korail | Yangpyeong | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Yangpyeong | Daejeon Korail | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | Goyang Citizen | Yangpyeong | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2015 | FK Bezanija | Goyang Citizen | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | FC Uijeongbu (-2018) | FK Bezanija | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | Daeshin High School | FC Uijeongbu (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Daeshin Middle School | Daeshin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Pungsaeng Middle School | Daeshin Middle School | Chuyển nhượng | — |