
Youssouf Soukouna
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Youssouf Soukouna là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 611 | 4 | 0 | 2 | 5 | 2 | 68% | 46% | 3 | 0 | 5,47 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 3-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 1-0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,41 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/25 | 1 | 7/15 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 4-0 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | 2/6 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Concarneau | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Les Herbiers | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Blois | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2022 | Beauvais | Blois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Evreux | Beauvais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Quevilly - Rouen Métropole U19 | Evreux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Chambly Oise U19 | Quevilly - Rouen Métropole U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Chambly Oise U17 | FC Chambly Oise U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Chambly Oise Jugend | FC Chambly Oise U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực43