
Youssouf M'Changama là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Aubagne.
Tiểu sử Youssouf M'Changama
Youssouf M'Changama là tiền vệ hiện thi đấu cho Aubagne, mang quốc tịch Comoros và đang 36 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và sử dụng chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2022, với hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 04/10/2026, khi cầu thủ chuyển đến Aubagne từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 28% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 38/46 | 1 | 4/14 | — | — |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Faisaly | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 20/25 | 1 | 4/4 | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 45 | 2 | 1 | 5 | 4 | 2 | 12/18 | 1 | 1/2 | — | 9,03 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 40/44 | 0 | 3/6 | — | 7,00 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Abha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 28/32 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 49/59 | 1 | 5/9 | — | 7,10 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 1 | 1/5 | — | 6,90 |
| 10/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/37 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/32 | 2 | 3/11 | — | 6,30 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/03/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/05/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/01/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 10/11/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/10/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Free Player | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Al-Batin | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2025 | Troyes | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | AJ Auxerre | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Guingamp | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Grenoble | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GFC Ajaccio | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2016 | Athlético Marseille (-2022) | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ES Pays d'Uzès | Athlético Marseille (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | RC Arbaa | ES Pays d'Uzès | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2013 | Free Player | RC Arbaa | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2013 | Oldham Athletic | Free Player | Trở lại | — |
| 29/02/2012 | ES Troyes AC B | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CS Sedan-Ardennes B | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sedan U19 | CS Sedan-Ardennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CS Sedan-Ardennes U17 | Sedan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Olympique Marseille Youth | CS Sedan-Ardennes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực46