
Youssouf·Kanoute là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bresse Péronnas 01.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
657Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 657 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 50% | 3 | 0 | 5,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 5,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/189 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/53 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 3/9 | V | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 2/5 | — | 5,60 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/24 | 2 | 2/2 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/35 | 0 | 3/11 | V | 6,15 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/39 | 4 | 7/10 | V | 6,13 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 4 | 8/13 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 20 | — |
| 14/10/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Quevilly Rouen Métropole | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Beauvais | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free Player | Beauvais | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Angers SCO U19 | FC Lamezia Terme | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AAS Sarcelles Jugend | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |