
Youssouf Diarra là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Cordoba.
Tiểu sử Youssouf Diarra
Youssouf Diarra là tiền vệ người Mali, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Cordoba. Cầu thủ sinh ngày 13/09/1998, hiện 28 tuổi, cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Youssouf Diarra ghi 1 bàn sau 7 trận và 568 phút thi đấu tại La Liga 2, với điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ngày 09/07/2026, khi cầu thủ rời Cadiz để gia nhập Cordoba.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 568 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 47% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/181 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/3 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 2/8 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 3/10 | V | 6,12 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/5 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 5/12 | — | 6,47 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/28 | 3 | 8/11 | V | 7,28 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/53 | 2 | 4/10 | — | 6,38 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 3/6 | V | 6,37 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 9/14 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Cadiz | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Tenerife | Cadiz | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 01/07/2024 | Cordoba | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Athletic Bilbao B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UDC Txantrea | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Ardoi FE U19 | UDC Txantrea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lleida Esportiu U19 | CF Ardoi FE U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh41
- Thể lực36