
Youssef snana
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Youssef snana là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
307Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 279 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 71% | 44% | 0 | 0 | 7,03 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 12 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 2/5 | — | 6,71 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 7,93 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/5 | 1 | 3/8 | — | 6,63 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 1-3 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 7,28 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,73 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 6/9 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Al-Shamal Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Sailiya Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Al-Shamal Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Club Africain | Al-Shamal Sports Club | Hết hạn mượn 0.381312M € | 381 nghìn € |
| 29/06/2025 | ES Zarzis | Club Africain | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Club Africain | ES Zarzis | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2021 | Club Africain Tunis U19 | Club Africain | Chuyển nhượng | — |