Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssef Mehri

Renaissance de BerkaneTiền đạoMAR
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Youssef Mehri là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—3116600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssef Mehri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0890000011/2401/14—6,15
12/04/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatB 0-2770000020/2426/9—6,28
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al-Hilal OmdurmanT 1-0870021011/1336/11—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202222100 nghìn €
10/07/202222500 nghìn €
10/11/202223600 nghìn €
05/02/202323650 nghìn €
02/07/202323800 nghìn €
28/01/202424750 nghìn €
27/06/202424800 nghìn €
07/01/202525800 nghìn €
27/05/202525800 nghìn €
27/11/2025261,0 triệu €
24/03/2026261,2 triệu €
21/06/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2023Hassania AgadirRenaissance de BerkaneChuyển nhượng—
20/01/2022KACM MarrakechHassania AgadirHết hạn mượn 0.067M €67 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy62
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com