
Youssef Maziz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 4 | 291 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 83% | 52% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/124 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 3/4 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 4/6 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 0/3 | — | 5,84 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | 3/5 | V | 6,59 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-0 | 34 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 7,33 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 14/16 | 1 | 3/3 | — | 7,08 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/29 | 2 | 7/10 | — | 7,70 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 02/08/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Oud-Heverlee Leuven | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Metz | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Le Mans | Metz B | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Metz B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Avranches | Metz B | Cho mượn | — |
| 10/07/2018 | Metz B | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CSO Amnéville Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Metz Jugend | CSO Amnéville Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật70
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực51