
Youssef Maleh là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 414 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 35% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/151 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 0/6 | V | 5,81 |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 4/7 | — | 5,92 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 2/6 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/21 | 1 | 1/2 | — | 6,91 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 0/4 | — | 5,77 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/3 | — | 6,24 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,07 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 2 | 4/6 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 3,2 triệu € |
| 06/10/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Cremonese | Lecce | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Lecce | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Empoli | Lecce | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Lecce | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fiorentina | Lecce | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Lecce | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Fiorentina | Lecce | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Venezia | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Fiorentina | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Venezia | Fiorentina | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2019 | Ravenna | Venezia | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Venezia | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Cesena | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ravenna | Cesena | Cho mượn | — |
| 15/01/2018 | Cesena | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cesena Primavera | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Cesena Youth | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực48