
Youssef Enriquez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 148 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 72% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/56 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,94 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 6/7 | — | 7,29 |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 2/3 | — | 6,81 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 2 | 2/3 | — | 7,23 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Real Madrid Castilla | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Getafe CF Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ED Moratalaz Youth | Getafe CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rayo Vallecano Youth | ED Moratalaz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực39