Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssef Aït Bennasser

30Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Youssef Aït Bennasser là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.

Tiểu sử Youssef Aït Bennasser

Youssef Aït Bennasser là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Renaissance de Berkane, mang quốc tịch Morocco và 30 tuổi. Anh cao 184 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 3 trận và 245 phút thi đấu tại The Botola Pro. Giá trị cao nhất của anh là 10,0 triệu € vào năm 2019, giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh chuyển đến Renaissance de Berkane từ Kayserispor vào ngày 30/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—3324500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 245 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssef Aït Bennasser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Süper Lig@ AlanyasporB 1-3900010046/4922/2—6,29
25/04/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-0580000118/2101/7V7,03
21/04/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüB 0-3740000151/5222/7—5,55
12/04/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-4630000214/2222/6V5,25
04/04/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-2900010055/6027/9V6,63
19/03/2026Süper Ligvs KaragumrukT 1-0800010257/6211/4—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 875 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201519300 nghìn €
03/02/2016192,0 triệu €
12/07/2016202,5 triệu €
15/01/2017202,5 triệu €
31/05/2017203,0 triệu €
23/01/2018215,0 triệu €
03/06/2018217,0 triệu €
16/12/20182210,0 triệu €
02/06/20192210,0 triệu €
26/09/2019237,0 triệu €
18/12/2019236,0 triệu €
07/04/2020234,8 triệu €
14/10/2020244,0 triệu €
06/01/2021243,0 triệu €
08/04/2021242,0 triệu €
03/06/2021242,0 triệu €
21/10/2021251,0 triệu €
16/01/202225875 nghìn €
09/06/202225725 nghìn €
14/11/202226750 nghìn €
02/04/202326800 nghìn €
22/06/202326800 nghìn €
26/09/202327600 nghìn €
20/12/202327500 nghìn €
14/03/202427700 nghìn €
30/05/202427700 nghìn €
03/10/202428700 nghìn €
22/12/2024281,0 triệu €
19/03/2025281,2 triệu €
17/06/2025281,3 triệu €
30/09/2025291,0 triệu €
16/12/2025291,0 triệu €
20/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026KayserisporRenaissance de BerkaneChuyển nhượng—
03/09/2025SamsunsporKayserisporChuyển nhượng—
16/02/2023AdanasporSamsunsporChuyển nhượng—
07/09/2021AS MonacoAdanasporChuyển nhượng—
29/06/2020BordeauxAS MonacoCho mượn—
29/08/2019AS MonacoBordeauxChuyển nhượng—
29/06/2019AS Saint-ÉtienneAS MonacoCho mượn—
30/01/2019AS MonacoAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
29/06/2018CaenAS MonacoCho mượn—
15/08/2017AS MonacoCaenChuyển nhượng—
29/06/2017NancyAS MonacoCho mượn—
01/07/2016AS MonacoNancyChuyển nhượng—
30/06/2016NancyAS MonacoHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/07/2015Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2013Nancy U17Nancy U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Nancy JugendNancy U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh63
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com