
Yousri El Anbri là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VVV Venlo.
Tiểu sử Yousri El Anbri
Yousri El Anbri là hậu vệ của VVV Venlo, sinh ngày 10/03/2006, 20 tuổi, quốc tịch Hà Lan. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 77 phút trên sân trong 3 trận tại Hạng 2 Hà Lan, với điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/09/2024, từ VVV Venlo U21 đến VVV Venlo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 44% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | V | 6,42 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 2/6 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,17 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2024 | VVV Venlo U21 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VVV-Venlo U18 | VVV Venlo U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VV Bennekom Youth | VVV-Venlo U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NEC Nijmegen Youth | VV Bennekom Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VV Bennekom Youth | NEC Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Blauw Geel '38 Youth | VV Bennekom Youth | Chuyển nhượng | — |