
Yousri Bouzok là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo CR Belouizdad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,05Bàn/90 phút
44Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 7 | 2 | 3 | 25/31 | 0 | 4/7 | — | 9,00 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/33 | 2 | 5/8 | — | 8,18 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 24/28 | 1 | 2/5 | V | 6,17 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/26 | 0 | 3/5 | V | 7,00 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 11/14 | 0 | 3/6 | — | 9,00 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 20/25 | 0 | 2/5 | — | 7,80 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/31 | 2 | 4/6 | — | 8,19 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 23/34 | 1 | 3/7 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/08/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/02/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 20/07/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/01/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2023 | 26 | 950 nghìn € |
| 02/07/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/11/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 28/01/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2024 | 28 | 1,9 triệu € |
| 07/01/2025 | 28 | 1,6 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Al-Raed SFC | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Raja Club Athletic | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Paradou AC | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Paradou AC U21 | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực41