Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yousri Bouzok

CR BelouizdadTiền vệMAR
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Yousri Bouzok là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo CR Belouizdad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,05Bàn/90 phút
44Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—104411000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yousri Bouzok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Hạng Nhất Saudivs AbhaT 5-1901172325/3104/7—9,00
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 2-2901011322/3325/8—8,18
03/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCB 1-2900061024/2812/5V6,17
27/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al FaisalyB 1-2900010321/2603/5V7,00
21/04/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahT 3-1901133411/1403/6—9,00
15/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCB 0-1900051620/2502/5—7,80
08/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubT 2-0851021223/3124/6—8,19
04/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Wehda MeccaH 2-2901042223/3413/7—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 950 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,1 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,9 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20172175 nghìn €
28/05/201821250 nghìn €
05/12/201822300 nghìn €
08/06/201922350 nghìn €
05/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
13/08/202023900 nghìn €
16/02/202124900 nghìn €
20/07/202124800 nghìn €
01/01/202225900 nghìn €
23/03/2022251,0 triệu €
19/06/2022251,0 triệu €
05/02/202326950 nghìn €
02/07/202326900 nghìn €
22/11/2023271,1 triệu €
28/01/2024271,4 triệu €
27/06/2024272,0 triệu €
30/10/2024281,9 triệu €
07/01/2025281,6 triệu €
26/05/2025281,5 triệu €
17/12/2025291,2 triệu €
03/06/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Al-Raed SFCCR BelouizdadChuyển nhượng—
13/01/2025Raja Club AthleticAl-Raed SFCChuyển nhượng—
31/07/2022Paradou ACRaja Club AthleticChuyển nhượng—
31/12/2015Paradou AC U21Paradou ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com