
Yousef Salech là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
813Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
17/31Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 700 | 2 | 0 | 1 | 24 | 13 | 61% | 44% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 80% | 37% | 0 | 0 | 8,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/24
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/92 (61%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/88 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 8,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7/13 | 0 | 5/12 | — | 8,13 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 9/11 | 0 | 6/12 | — | 6,02 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 9/11 | 0 | 5/11 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/16 | 0 | 3/8 | V | 6,22 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/11 | 0 | 4/6 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 7 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 6/14 | — | 6,76 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 23 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/6 | — | 7,38 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/8 | 0 | 5/16 | — | 7,71 |
| 18/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 5/9 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Swindon Town | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 15/19 | 1 | 3/10 | — | 8,78 |