
Yousef Ayman là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,53 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/145 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/05/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,53 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/80 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/65 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Shamal Sports Club | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/04/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/08/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 01/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Al Duhail Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Al Ahly FC | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Al Duhail Sports Club | Al Ahly FC | Chuyển nhượng 0.229M € | 229 nghìn € |
| 29/06/2022 | Qatar Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 29/09/2021 | Al Duhail Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Qatar Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 21/10/2020 | Al Duhail Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | Al-Sailiya Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Al Duhail Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Qatar Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Al Duhail Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2018 | KAS Eupen U23 | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Al Duhail Sports Club | KAS Eupen U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASPIRE Academy | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Al Ahly FC Youth | ASPIRE Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực49