
Yousef Al-Harbi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Raed SFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 55% | 3 | 0 | 6,75 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 62% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/181 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/23 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 4 | 5/5 | — | 7,10 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 4 | 6/8 | — | 7,00 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 2 | 3/8 | V | 6,70 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 2 | 2/7 | V | 5,80 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/67 | 2 | 2/5 | V | 7,20 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hilal | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 5 | 5/8 | — | 6,32 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 04/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 27 | — |
| 17/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Jeddah Sports Club | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Free Player | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Wehda Mecca | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Al Fayha | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Al Wehda Mecca | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Ahli SC | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2016 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |