
Youri Schoonderwaldt là thủ môn 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VVV Venlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
35Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 35 | 9 | 15 | 74% | 90% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 17
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 396/532 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 96/228 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | 90 | 2 | 2 | 0 | 35/45 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 32/42 | 0 | 1/1 | — | 7,32 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/44 | 0 | — | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | — | — | 5,62 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 41/68 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 51/60 | 0 | — | — | 7,37 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 32/47 | 0 | 1/1 | — | 5,63 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 4-0 | 90 | 5 | 0 | 5 | 34/49 | 0 | — | — | 7,85 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | — | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | 90 | 5 | 3 | 4 | 23/36 | 0 | 3/3 | — | 8,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/10/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Sparta Rotterdam | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | VVV Venlo | Sparta Rotterdam | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Sparta Rotterdam | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ADO Den Haag | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ADO Den Haag U19 | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VFC Vlaardingen | ADO Den Haag U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 156
- Chỉ số 243
- Chỉ số 460
- Chỉ số 358