
Youri Baas là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
834Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 654 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 94% | 52% | 2 | 0 | 6,94 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 44% | 1 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 584/619 (94%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/151 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 79/85 | 3 | 6/9 | — | 8,07 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/66 | 0 | 2/9 | V | 6,34 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/59 | 0 | 4/9 | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 135/142 | 1 | 4/7 | — | 6,53 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 106/115 | 0 | 4/7 | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/71 | 0 | 0/2 | V | 7,28 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/64 | 2 | 4/6 | V | 5,98 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 1/1 | — | 7,14 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 68/77 | 1 | 3/4 | — | 7,11 |