
Youness Lachhab Didi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Real Oviedo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 699 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 83% | 50% | 3 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/370 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/41 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/76 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 3 | 7/11 | — | 6,97 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/35 | 2 | 3/6 | — | 6,59 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/6 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 7 | 8/14 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/20 | 1 | 3/5 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 3 | 4/12 | V | 6,43 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 3/12 | V | 6,32 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 3/4 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Ceuta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Eldense | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Recreativo Huelva | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Real Murcia | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Almeria B | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Almeria U19 | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Real Murcia Imperial | Almeria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Murcia U19 | Real Murcia Imperial | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực40