
Youness Aouladzian là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.
Tiểu sử Youness Aouladzian
Youness Aouladzian là tiền vệ người Pháp, hiện 28 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ US Orléans. Anh sinh ngày 14/01/1998, cao 181 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại National Pháp, anh ra sân 2 trận với tổng 160 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2020). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến US Orléans từ Bresse Péronnas 01 ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 80% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/86 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/21 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/63 | 3 | 9/12 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 4 | 8/9 | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Dijon | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/5 | — | 5,77 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/36 | 4 | 6/9 | — | — |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-0 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/5 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 06/03/2023 | 25 | — |
| 01/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bresse Péronnas 01 | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Lyon Duchere | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Creteil | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Boulogne | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Stade Reims II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Boulogne | Stade Reims II | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Stade Reims II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade de Reims Youth | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |