
Younes Namli
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Younes Namli là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Younes Namli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 13/22 | 1 | 2/6 | — | 6,71 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 26/29 | 3 | 7/15 | — | 6,62 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/20 | 4 | 7/12 | — | 6,75 |
| 14/12/2025 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 4/7 | V | 6,72 |
| 07/12/2025 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,54 |
| 23/11/2025 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 09/11/2025 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | V | 6,31 |
| 02/11/2025 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/10/2025 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/10/2025 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 18/07/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/02/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/08/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2024 | 29 | 1,6 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,6 triệu € |
| 16/12/2024 | 30 | 1,6 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 09/10/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ71
Kỹ thuật75
Tư duy70
Sức mạnh31
Thể lực47