Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Younes Namli

PEC ZwolleTiền đạoDEN
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Younes Namli là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Younes Namli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/04/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2900000513/2212/6—6,71
05/04/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 0-5900020426/2937/15—6,62
22/03/2026Eredivisievs NAC BredaT 2-1900030117/2047/12—6,75
14/12/2025Ligue 1@ LyonB 0-1780000016/2014/7V6,72
07/12/2025Ligue 1vs Paris FCH 0-05001002/30——6,54
23/11/2025Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-36000004/501/2—6,28
09/11/2025Ligue 1vs FC NantesH 1-111001007/801/2V6,31
02/11/2025Ligue 1@ Toulouse FCH 0-0dự bị00000—0———
30/10/2025Ligue 1vs Stade Brestois 29T 1-0dự bị00000—0———
26/10/2025Ligue 1@ AJ AuxerreT 1-028000004/800/5—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20121825 nghìn €
26/12/201319100 nghìn €
26/06/201420150 nghìn €
18/12/201420250 nghìn €
15/02/201520250 nghìn €
30/06/201521450 nghìn €
04/02/201621400 nghìn €
14/07/201622400 nghìn €
17/01/2017221,2 triệu €
06/06/201722900 nghìn €
16/01/2018231,5 triệu €
26/03/2018232,0 triệu €
11/06/2018232,5 triệu €
27/12/2018242,5 triệu €
11/06/2019243,0 triệu €
22/12/2019252,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
25/08/2020262,0 triệu €
17/12/2020262,0 triệu €
08/07/2021272,0 triệu €
08/11/2021271,5 triệu €
07/06/2022271,2 triệu €
10/11/2022281,2 triệu €
22/06/202329900 nghìn €
14/12/2023291,3 triệu €
17/03/2024291,6 triệu €
30/05/2024291,6 triệu €
16/12/2024301,6 triệu €
27/05/2025301,3 triệu €
09/10/2025311,2 triệu €
14/12/2025311,0 triệu €
27/05/2026311,0 triệu €
24/09/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Havre Athletic ClubPEC ZwolleChuyển nhượng—
05/08/2025PEC ZwolleHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
08/09/2024Free PlayerPEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2024PEC ZwolleFree PlayerTrở lại—
20/07/2023Sparta RotterdamPEC ZwolleChuyển nhượng—
10/07/2022FK KrasnodarSparta RotterdamChuyển nhượng—
29/06/2022Sparta RotterdamFK KrasnodarCho mượn—
10/01/2022FK KrasnodarSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/12/2021Colorado RapidsFK KrasnodarCho mượn—
14/01/2020FK KrasnodarColorado RapidsChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019PEC ZwolleFK KrasnodarHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2017SC HeerenveenPEC ZwolleChuyển nhượng—
01/01/2015AB AkademiskSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2013Akademisk Boldklub YouthAB AkademiskChuyển nhượng—
30/06/2011Akademisk Boldklub YouthAkademisk Boldklub YouthChuyển nhượng—
30/06/2010Skovlunde IFAkademisk Boldklub YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Brondby IF YouthSkovlunde IFChuyển nhượng—
30/06/2007Skovlunde IFBrondby IF YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy70
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com