
Younes Boudadi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Omaha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.392Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 29 | 26 | 2.392 | 0 | 0 | 5 | 13 | 3 | 87% | 56% | 4 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.392 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1169/1342 (87%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 37/172 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/95 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/212 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 75
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 373
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/60 | 0 | 0/3 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 44/51 | 1 | 7/10 | — | 7,83 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 45/61 | 1 | 5/11 | V | 6,16 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/68 | 2 | 5/10 | — | 7,28 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 78/81 | 1 | 4/5 | — | 7,40 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 6 | 8/10 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 4 | 6/10 | V | 6,78 |
| 27/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/46 | 1 | 4/6 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/64 | 3 | 4/13 | V | 6,22 |
| 17/08/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/51 | 1 | 5/9 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | Las Vegas Lights | Omaha | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Hartford Athletic | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2024 | Indy Eleven | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2022 | Hartford Athletic | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2020 | Reno 1868 FC | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2020 | Los Angeles FC | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Boston College Eagles (Boston College) | Creighton Bluejays (Creighton University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Boston Bolts | Boston College Eagles (Boston College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Boston College Eagles (Boston College) | Boston Bolts | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Club Nxt | Boston College Eagles (Boston College) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Club Bruges U19 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Brügge U17 | Club Bruges U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Brugge Youth | FC Brügge U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực47