Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youba Drame

ToulonTiền đạoFRA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Youba Drame là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulon.

Tiểu sử Youba Drame

Tiền đạo Youba Drame, quốc tịch France, sinh ngày 16/01/1998, hiện 28 tuổi và thi đấu cho Toulon. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại French Championnat National 1. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2022, và cầu thủ chuyển về Toulon từ GOAL FC ngày 03/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20182075 nghìn €
24/06/201921100 nghìn €
06/12/201921200 nghìn €
09/07/202022300 nghìn €
26/12/202022400 nghìn €
24/06/202123400 nghìn €
25/12/202123400 nghìn €
21/06/202224400 nghìn €
13/12/202224300 nghìn €
19/06/202325275 nghìn €
19/12/202325250 nghìn €
26/05/202426200 nghìn €
14/11/202426100 nghìn €
03/04/20252750 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026GOAL FCToulonChuyển nhượng—
15/07/2025Free playerGOAL FCChuyển nhượng—
15/01/2025EgnatiaFree playerTrở lại—
12/02/2024FC ZlínEgnatiaChuyển nhượng—
10/08/2020FK Viagem Ústí nad LabemFC ZlínHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
11/02/2018RCO Agde BFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2017RCO Agde U19RCO Agde BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com