
You Ju-An là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.260Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
753Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 26 | 2.170 | 3 | 0 | 1 | 14 | 5 | 83% | 53% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.170 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 711/850 (83%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 7/31 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/81 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/151 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 54
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/37 | 2 | 3/5 | — | 7,10 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 1/4 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/25 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 3 | 6/7 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/24 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/5 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 28/33 | 4 | 5/8 | — | 6,93 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 2 | 2/5 | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/34 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/01/2019 | 20 | 375 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | — |
| 15/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2025 | Namyangju Citizen | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Seongnam FC | Namyangju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Suwon Samsung Bluewings | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Suwon Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Suwon Samsung Bluewings | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Gwangmyeong Gwangdeok Elementary School | Suwon Samsung Bluewings U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực34