
Yosuke Hanya là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Colorado Springs.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
930Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
930Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 11 | 930 | 1 | 0 | 2 | 17 | 6 | 77% | 45% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/205 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/143 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 71
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 6/13 | — | 6,29 |
| 23/07/2026 | USL Championship | vs Miami FC | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,70 |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Orange County SC | T 3-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 6/10 | — | 7,70 |
| 05/07/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 4/5 | — | 6,44 |
| 25/06/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 7/10 | — | 6,06 |
| 21/06/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/5 | — | 6,16 |
| 14/06/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 4/7 | — | 6,19 |
| 07/06/2026 | USL Cup | vs El Paso Locomotive FC | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 31/05/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 1-0 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 19/25 | 1 | 5/12 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực33