
Yoselyn Abigail López Martínez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Puebla (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
825Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 678 | 3 | 1 | 3 | 18 | 8 | 60% | 37% | 2 | 0 | 4,23 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 147 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 64% | 50% | 0 | 0 | 7,71 |
| UNCAF Women's American Games | — | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/222 (60%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 14/40 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/31 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/67 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/51 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
UNCAF Women's American Games · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 11/21 | 0 | 0/7 | V | 7,30 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/22 | 0 | 1/4 | — | 5,50 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7/14 | 2 | 2/4 | — | 7,30 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 1 | 4/9 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 26/43 | 0 | 2/11 | — | 5,70 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 19/24 | 2 | 5/9 | — | 8,80 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 5 | 22/41 | 5 | 6/15 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/18 | 0 | 4/7 | — | 5,96 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 1/1 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |