Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yorleys Mena

Llaneros FCTiền vệCOL
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yorleys Mena là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.076Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—141289620123974%33%106,54
Cúp Colombia2026—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
16

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/127 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/93 (33%)
Không chiến thắng / thua
14 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yorleys Mena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-3660030011/1402/5—6,36
19/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeT 1-0670000312/1601/9—6,39
10/10/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-118001002/301/1—6,39
05/10/2026Primera A Colombiavs America de CaliB 1-290001107/914/10—6,42
27/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 1-290105305/801/3V7,71
21/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 2-059101104/512/3—7,84
13/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaB 2-390001018/1412/7—6,39
08/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaB 1-290013019/924/9—6,86
31/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinB 1-216000001/101/2—6,36
28/08/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 0-245002005/713/9—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 175 nghìn €2011: 100 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/201018175 nghìn €
31/12/201120100 nghìn €
30/09/201524500 nghìn €
14/03/201624500 nghìn €
03/08/201625500 nghìn €
31/08/201625550 nghìn €
09/11/201625600 nghìn €
30/01/201725600 nghìn €
08/10/201827600 nghìn €
22/12/201827500 nghìn €
20/06/201927400 nghìn €
14/02/202028350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
08/12/202029475 nghìn €
19/05/202129500 nghìn €
24/11/2021301,0 triệu €
31/05/2022301,0 triệu €
21/11/2022311,0 triệu €
01/06/2023311,0 triệu €
03/09/202332900 nghìn €
19/11/202332800 nghìn €
27/05/202432650 nghìn €
06/11/202433500 nghìn €
02/04/202533400 nghìn €
11/06/202533325 nghìn €
18/09/202534250 nghìn €
05/11/202534225 nghìn €
04/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Sport HuancayoLlaneros FCChuyển nhượng—
31/12/2025Alianza Universidad de HuánucoSport HuancayoChuyển nhượng—
31/12/2024Univ.Cesar VallejoAlianza Universidad de HuánucoChuyển nhượng—
09/03/2022AjmanUniv.Cesar VallejoCho mượn—
25/07/2021Univ.Cesar VallejoAjmanChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
31/12/2019Real CartagenaUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
30/06/2019Dep.Independiente MedellinReal CartagenaChuyển nhượng—
29/06/2018Deportivo PereiraDep.Independiente MedellinCho mượn—
01/01/2018Dep.Independiente MedellinDeportivo PereiraChuyển nhượng—
31/12/2017Alianza Fútbol ClubDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
30/06/2017Mazatlan FCAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
29/06/2017America de CaliMazatlan FCCho mượn—
31/12/2016Mazatlan FCAmerica de CaliChuyển nhượng—
30/12/2016Dep.Independiente MedellinMazatlan FCCho mượn—
09/07/2016Mazatlan FCDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
29/06/2016Atletico Junior BarranquillaMazatlan FCCho mượn—
31/12/2015Mazatlan FCAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
31/12/2014Dep.Independiente MedellinMazatlan FCChuyển nhượng—
30/12/2013Real CartagenaDep.Independiente MedellinCho mượn—
31/12/2012Dep.Independiente MedellinReal CartagenaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com