
York Rafael là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo IK Brage.
Tiểu sử York Rafael
York Rafael là tiền vệ người Rwanda, hiện 27 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ IK Brage. Anh cao 183 cm, nặng 75 kg. Ở mùa 2026, anh có 4 trận ra sân tại giải Sweden Superettan với tổng 190 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 275 nghìn € (2022). Anh gia nhập IK Brage từ FC Anyang vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 4 | 3 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 190 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 3/4 | — | 7,02 |
| 13/05/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 2/3 | — | 6,16 |
| 10/05/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 26/04/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 2 | 4/8 | V | 5,97 |
| 22/04/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Lesotho | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Benin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/04/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/07/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Anyang | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2026 | IK Oddevold | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | ZED FC | IK Oddevold | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Gefle IF | ZED FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | A.F.C Eskilstuna | Gefle IF | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Kalmar | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | IFK Varnamo | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Sandvikens IF | IFK Varnamo | Cho mượn | — |
| 03/06/2018 | IFK Varnamo | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sandvikens IF | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2017 | VfL Bochum U19 | Sandvikens IF | Cho mượn | — |
| 27/01/2017 | Sandvikens IF | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Gefle IF | Sandvikens IF | Cho mượn | — |
| 01/08/2016 | Sandvikens IF | Gefle IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực34