
Yordan Osorio
Hậu vệVEN
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Yordan Osorio là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch VEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Jordan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 1 | 2/2 | — | 6,61 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,11 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/68 | 0 | 1/7 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 71/84 | 1 | 6/7 | — | 6,51 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 6/9 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/09/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/10/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 05/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 1,7 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | Free Player | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Deportivo La Guaira | Free Player | Trở lại | — |
| 06/08/2025 | Parma | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | FC Porto | Parma | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 30/07/2020 | Zenit St. Petersburg | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | FC Porto | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Vitoria Guimaraes | FC Porto | Cho mượn | — |
| 02/07/2018 | FC Porto | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Tondela | FC Porto | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | FC Porto | CD Tondela | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | CD Tondela | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | Zamora Barinas | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Zamora FC B | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh74
- Thể lực61