Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yordan Osorio

Hậu vệVEN
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Yordan Osorio là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch VEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yordan Osorio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-2900000043/5300/3—6,07
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ JordanH 0-09000000—0———
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-2900000136/4412/2—6,61
21/09/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-117000008/1000/2—6,11
26/08/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-3900010159/6801/7—6,59
23/08/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaH 0-0900010171/8416/7—6,51
19/08/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaT 2-1900010043/4926/9—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 550 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201621175 nghìn €
09/05/201622250 nghìn €
19/09/201622300 nghìn €
27/11/201622300 nghìn €
21/02/201722300 nghìn €
25/06/201723600 nghìn €
06/02/2018231,0 triệu €
12/06/2018241,0 triệu €
10/01/2019241,5 triệu €
06/06/2019252,5 triệu €
22/12/2019252,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
28/07/2020262,5 triệu €
28/10/2020263,0 triệu €
28/12/2020264,0 triệu €
02/06/2021274,0 triệu €
28/12/2021272,8 triệu €
05/06/2022282,0 triệu €
21/12/2022282,0 triệu €
11/06/2023292,0 triệu €
26/12/2023291,8 triệu €
02/06/2024302,2 triệu €
17/12/2024301,7 triệu €
16/06/2025311,5 triệu €
04/12/202531750 nghìn €
03/06/202632550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/03/2026Free PlayerDeportes TolimaChuyển nhượng—
31/12/2025Deportivo La GuairaFree PlayerTrở lại—
06/08/2025ParmaDeportivo La GuairaChuyển nhượng—
04/10/2020FC PortoParmaHết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
30/07/2020Zenit St. PetersburgFC PortoCho mượn—
30/08/2019FC PortoZenit St. PetersburgChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2019Vitoria GuimaraesFC PortoCho mượn—
02/07/2018FC PortoVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2018CD TondelaFC PortoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2018FC PortoCD TondelaCho mượn—
30/01/2018CD TondelaFC PortoChuyển nhượng—
16/01/2017Zamora BarinasCD TondelaChuyển nhượng—
31/12/2013Zamora FC BZamora BarinasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com