
Yorbe Vertessen
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Yorbe Vertessen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
623Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 462 | 2 | 0 | 1 | 16 | 8 | 73% | 38% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 30% | 1 | 0 | 6,46 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 60% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 1/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/133 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/50 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/6 | — | 6,81 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 3/11 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/3 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 2/9 | V | 6,41 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 2/6 | — | 5,64 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 5-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 0 | 3/9 | — | 7,57 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/28 | 1 | 2/3 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/10/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 525 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 475 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 475 nghìn € |
| 08/03/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 950 nghìn € |
| 03/10/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 16/03/2022 | 21 | 4,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 4,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 3,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | 1. FC Union Berlin | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/01/2024 | PSV Eindhoven | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 4.75M € | 4,8 triệu € |
| 29/06/2023 | Union Saint-Gilloise | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | PSV Eindhoven | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | KVC Westerlo Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực43