
Yoram Zague là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 216 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/35 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | 54 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 1/3 | V | 5,42 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | 0/8 | — | 6,57 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | T 3-2 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 05/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Tottenham Hotspur | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/3 | V | 5,06 |
| 01/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Qarabag | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 3 | 5/9 | — | 6,48 |
| 18/09/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 17 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/04/2026 | 19 | 1,8 triệu € |
| 24/09/2026 | 20 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Paris Saint Germain | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KAS Eupen | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Paris Saint Germain | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | FC Copenhagen | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Paris Saint Germain | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris FC Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |