Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoon Jong-Gyu

Ulsan HD FCHậu vệKOR
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yoon Jong-Gyu là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—522000001076%45%004,99

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 4,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/85 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoon Jong-Gyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1100000—0———
11/10/2026K League 1@ Gwangju Football ClubB 3-47000003/500/3—5,70
21/07/2026K League 1vs Incheon United ClubB 1-2dự bị00000—0———
18/07/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2dự bị00000—0———
17/05/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026K League 1vs Pohang SteelersB 0-1900000229/3434/10—6,98
04/04/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-212000006/700/2—6,06
22/03/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0900010027/3926/7—6,23
18/03/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20171950 nghìn €
31/01/20192050 nghìn €
31/07/201921350 nghìn €
28/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
22/06/202022275 nghìn €
20/12/202022450 nghìn €
21/06/202123550 nghìn €
25/12/202123600 nghìn €
17/06/202224600 nghìn €
13/11/202224650 nghìn €
22/06/202325600 nghìn €
18/12/202325550 nghìn €
13/06/202426550 nghìn €
04/12/202426550 nghìn €
02/06/202527500 nghìn €
15/12/202527450 nghìn €
20/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025FC SeoulUlsan HD FCHết hạn mượn 0.46126M €461 nghìn €
14/07/2024Gimcheon Sangmu Football ClubFC SeoulCho mượn—
15/01/2023FC SeoulGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2017Gyeongnam FCFC SeoulCho mượn—
26/06/2017FC SeoulGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2016Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025)FC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2013Yongin Baegam Middle SchoolYongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025)Chuyển nhượng—
31/12/2010Pohang Steelers YouthYongin Baegam Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com