
Yoon Jae-Seok
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Yoon Jae-Seok là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 7 | 3 | 278 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 18% | 2 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/70 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/33 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/2 | V | 5,80 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 2/5 | — | 5,88 |
| 05/05/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/7 | — | 6,62 |
| 18/04/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/6 | — | 5,95 |
| 12/04/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Jeonnam Dragons | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cheonan City | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Chung-Ang University | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Daehan FC U18 | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | J. Sun FC | Daehan FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gaewon Middle School | J. Sun FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jeonnam Dragons U15 | Gaewon Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Soonggok Elementary School | Jeonnam Dragons U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực38