Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoon Bit-Garam

Bucheon FC 1995Tiền vệKOR
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Yoon Bit-Garam là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
1.118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—116600000——00—
K League 12026—18121.0520009387%47%106,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.052 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/501 (87%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/86 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 29
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoon Bit-Garam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-2900000136/4114/8—6,10
19/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-2890000225/3023/8——
12/09/2026K League 1vs Jeju SK FCH 2-2890011041/4834/9V6,30
08/09/2026K League 1@ Incheon United ClubB 1-2160000016/160——6,20
05/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 0-5dự bị00000—0———
29/08/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1200011012/1301/4—6,11
25/08/2026K League 1@ FC SeoulB 0-11800000—0——6,25
22/08/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0dự bị00000—0———
17/05/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-0450000011/1103/5—6,52
13/05/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-045001103/711/2—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,0 triệu €2011: 1,6 triệu €2012: 1,7 triệu €2013: 675 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 1,1 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/2010201,0 triệu €
13/04/2011201,6 triệu €
01/02/2012211,7 triệu €
25/08/201323675 nghìn €
26/02/201625600 nghìn €
19/06/201626800 nghìn €
19/11/201626800 nghìn €
04/03/201726800 nghìn €
18/06/201727700 nghìn €
14/12/201727700 nghìn €
31/01/201928800 nghìn €
31/07/201929850 nghìn €
28/12/201929850 nghìn €
07/04/202029675 nghìn €
22/06/2020301,1 triệu €
20/12/2020301,2 triệu €
21/06/2021311,5 triệu €
25/12/2021311,3 triệu €
17/06/2022321,0 triệu €
26/12/202232850 nghìn €
22/06/202333800 nghìn €
18/12/202333700 nghìn €
13/06/202434650 nghìn €
04/12/202434600 nghìn €
02/06/202535500 nghìn €
15/12/202535400 nghìn €
20/05/202636350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2012; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Suwon Football ClubBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
03/01/2023Jeju SK FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
02/01/2022Ulsan HD FCJeju SK FCChuyển nhượng—
30/01/2020Yanbian(1994-2019)Ulsan HD FCChuyển nhượng—
30/12/2019Jeju SK FCYanbian(1994-2019)Cho mượn—
16/09/2019Gimcheon Sangmu Football ClubJeju SK FCCho mượn—
14/01/2018Jeju SK FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
25/06/2017Yanbian(1994-2019)Jeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2015Jeju SK FCYanbian(1994-2019)Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
22/02/2013Seongnam FCJeju SK FCHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/12/2011Gyeongnam FCSeongnam FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2009Chung-Ang UniversityGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2008Bukyeong High SchoolChung-Ang UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com