
Yoon Bit-Garam là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 18 | 12 | 1.052 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 87% | 47% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.052 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/501 (87%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/86 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 4/8 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 2 | 3/8 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/48 | 3 | 4/9 | V | 6,30 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 13/05/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/04/2011 | 20 | 1,6 triệu € |
| 01/02/2012 | 21 | 1,7 triệu € |
| 25/08/2013 | 23 | 675 nghìn € |
| 26/02/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/12/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/07/2019 | 29 | 850 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 22/06/2020 | 30 | 1,1 triệu € |
| 20/12/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 31 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2022 | 32 | 850 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 650 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2012; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Suwon Football Club | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Jeju SK FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Ulsan HD FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Yanbian(1994-2019) | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Jeju SK FC | Yanbian(1994-2019) | Cho mượn | — |
| 16/09/2019 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2017 | Yanbian(1994-2019) | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Jeju SK FC | Yanbian(1994-2019) | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 22/02/2013 | Seongnam FC | Jeju SK FC | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2011 | Gyeongnam FC | Seongnam FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2009 | Chung-Ang University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Bukyeong High School | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực51