
Yoo Ji-Ha là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Tiểu sử Yoo Ji-Ha
Yoo Ji-Ha là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Jeonnam Dragons, mang quốc tịch South Korea và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Yoo Ji-Ha có 15 trận ra sân tại Korean K League 2 với tổng 969 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Giá trị thị trường hiện được ghi là 250 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028. Cầu thủ gia nhập Jeonnam Dragons từ SV Straelen vào ngày 30/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.059Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 16 | 11 | 1.059 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 86% | 52% | 4 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.059 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 687/795 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/108 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/84 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/65 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 0/3 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 2/2 | — | 6,90 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 2/5 | V | 7,11 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 76/85 | 2 | 4/6 | — | 6,02 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 0 | 5/7 | — | 6,90 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/55 | 1 | 5/14 | V | 5,96 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 0 | 2/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | — |
| 30/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | SV Straelen | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | DJK Teutonia St.Tonis | SV Straelen | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Free Player | DJK Teutonia St.Tonis | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Pohang Steelers | Free Player | Trở lại | — |
| 04/01/2018 | Yokohama F Marinos U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Seoul Shinyongsan Elementary School | Yokohama F Marinos U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực43