Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yony González

32Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yony González là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
24Đá chính
1.673Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—22151.17220226776%52%426,48
Copa Libertadores2026—653291018395%55%006,83
Copa Sudamericana2026—211010011181%50%006,97
Cúp Colombia2026—437110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.172 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/26
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/275 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/26 (26%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/89 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 35
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/69 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yony González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasB 0-264001003/403/6—6,38
12/10/2026Primera A Colombia@ America de CaliT 2-1660020113/1514/7—6,43
06/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 0-1700020013/1600/1—6,01
30/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 2-278001104/904/5—6,23
27/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaB 0-21000001/101/1—6,31
23/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-150010018/1100/1—6,79
18/09/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 2-2450010214/1501/4V6,06
13/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoB 1-2240000010/1200/1—6,65
04/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 3-0671042125/2725/7—8,20
31/08/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 2-1770020112/1503/5V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201621350 nghìn €
19/07/201622450 nghìn €
31/08/201622500 nghìn €
10/11/201622550 nghìn €
30/01/201722700 nghìn €
18/11/201723700 nghìn €
06/03/201823700 nghìn €
07/06/201823700 nghìn €
08/10/201824700 nghìn €
22/12/201824800 nghìn €
17/02/2019241,0 triệu €
14/08/2019253,0 triệu €
26/11/2019252,3 triệu €
07/04/2020251,8 triệu €
16/08/2020261,8 triệu €
17/12/2020261,8 triệu €
27/05/2021261,6 triệu €
16/12/2021271,3 triệu €
16/06/2022271,1 triệu €
04/09/202228800 nghìn €
11/12/202228700 nghìn €
15/06/202328600 nghìn €
10/12/202329500 nghìn €
27/03/202429500 nghìn €
16/06/202429500 nghìn €
08/12/202430500 nghìn €
19/06/202530500 nghìn €
04/12/202531500 nghìn €
16/03/202631400 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com