Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yonathan Andía

Union La CaleraHậu vệCHI
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yonathan Andía là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.

Tiểu sử Yonathan Andía

Yonathan Andía là hậu vệ người Chile, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Union La Calera. Mùa 2026 ghi nhận 20 trận ra sân với 1115 phút thi đấu, điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € (2021). Chiều cao 175 cm, thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/04/2026, từ Deportes Iberia đến Union La Calera.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
12Đá chính
1.115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1186760004180%45%206,27
Copa de la Liga2026—422530001072%38%108,16
Chilean Cup2026—5218600000100%0%005,01

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/318 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/59 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 25
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 8,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/99 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/19 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 5,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yonathan Andía · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaH 0-0dự bị00000—0———
24/09/2026Chilean Cupvs Univ CatolicaH 1-15000004/400/2—6,03
15/09/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 1-019001005/802/2—6,63
07/09/2026VĐQG Chile@ O.HigginsB 1-27000001/211/1—6,15
01/09/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 0-0590000013/2104/4—6,03
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-2780000036/4500/1—6,00
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2860000117/2234/9V6,09
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-01100000—0——7,00
01/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-4560000125/2811/3—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 275 nghìn €2019: 575 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 575 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201825275 nghìn €
21/05/201926575 nghìn €
06/12/201927550 nghìn €
07/04/202027450 nghìn €
09/11/2020281,5 triệu €
10/03/2021281,5 triệu €
10/06/2021281,5 triệu €
21/10/2021291,5 triệu €
27/03/202229800 nghìn €
15/06/202229650 nghìn €
14/11/202230575 nghìn €
03/04/202330575 nghìn €
19/07/202330500 nghìn €
12/12/202331400 nghìn €
12/06/202431400 nghìn €
18/09/202432250 nghìn €
11/11/202432200 nghìn €
29/06/202532200 nghìn €
09/12/202533200 nghìn €
07/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/04/2026Deportes IberiaUnion La CaleraChuyển nhượng—
09/02/2026Deportes LimacheDeportes IberiaChuyển nhượng—
20/01/2025CD Copiapo S.A.Deportes LimacheChuyển nhượng—
07/08/2024Municipal IquiqueCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
11/01/2024Universidad de ChileMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
28/02/2021Union La CaleraUniversidad de ChileChuyển nhượng—
31/12/2017Deportes LimacheUnion La CaleraChuyển nhượng—
31/12/2016Chimbarongo FCDeportes LimacheChuyển nhượng—
31/12/2015Club Deportes RengoChimbarongo FCChuyển nhượng—
31/12/2014General VelásquezClub Deportes RengoChuyển nhượng—
31/12/2013Club Deportes RengoGeneral VelásquezChuyển nhượng—
31/12/2012Unión Santa María (- 2014)Club Deportes RengoChuyển nhượng—
31/12/2011—Unión Santa María (- 2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com