
Yonatan Murillo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 6 | 3 | 351 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 60% | 1 | 0 | 6,94 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/83 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,60 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 5,70 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/09/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/02/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/01/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 425 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/09/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực56