
Yonatan Irrazábal là thủ môn 38 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
0Cứu thua
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 17 | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/08/2010 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/01/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/08/2011 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/02/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/08/2012 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/02/2013 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/08/2013 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/02/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/08/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/02/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/08/2015 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/02/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/09/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/02/2017 | 29 | 175 nghìn € |
| 04/02/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/01/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 09/09/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/11/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | CA River Plate Montevideo | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Monagas SC | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Albion FC | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Rentistas | Albion FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Club Jaiba Brava | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cerro Montevideo | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2016 | Defensor Sporting Montevideo | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Defensor Sporting Club B | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |