Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yonatan Irrazábal

Cerro MontevideoThủ mônURU
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Yonatan Irrazábal là thủ môn 38 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
0Cứu thua
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—17171.530000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/201021100 nghìn €
19/08/20102275 nghìn €
16/01/20112275 nghìn €
11/08/201123125 nghìn €
19/02/201224400 nghìn €
06/08/201224450 nghìn €
03/02/201324450 nghìn €
25/08/201325400 nghìn €
19/02/201426300 nghìn €
14/08/201426300 nghìn €
11/02/201527250 nghìn €
13/08/201527200 nghìn €
24/02/201628250 nghìn €
08/09/201628200 nghìn €
21/02/201729175 nghìn €
04/02/201829200 nghìn €
01/01/202132250 nghìn €
09/04/202133250 nghìn €
09/09/202133150 nghìn €
31/12/202133100 nghìn €
01/06/202234100 nghìn €
11/11/20223450 nghìn €
27/12/20233550 nghìn €
09/06/20243625 nghìn €
18/12/20243625 nghìn €
09/06/20253725 nghìn €
17/12/20253725 nghìn €
31/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025CA River Plate MontevideoCerro MontevideoChuyển nhượng—
02/08/2023Monagas SCCA River Plate MontevideoChuyển nhượng—
05/01/2023Albion FCMonagas SCChuyển nhượng—
05/01/2022RentistasAlbion FCChuyển nhượng—
08/01/2020Club Jaiba BravaRentistasChuyển nhượng—
31/12/2018Cerro MontevideoClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
02/09/2016Defensor Sporting MontevideoCerro MontevideoChuyển nhượng—
30/06/2008Defensor Sporting Club BDefensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com