
Yonatan Cabral
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Yonatan Cabral là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Mitre de Santiago del Estero.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 4,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 4,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 425 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 425 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực52