Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yohei Takaoka

Vancouver WhitecapsThủ mônJPN
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Yohei Takaoka là thủ môn 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.944Phút
65Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29292.5846072784%80%016,72
Cúp C1 CONCACAF2026—4436051380%—006,33
Cúp MLS–Mexico2026—000000——00—
Canadian Championship2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.584 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
60
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
26/26
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
806/954 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
126/267 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/25 (80%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,33

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/109 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/29 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yohei Takaoka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-19040122/3001/1—7,14
15/10/2026MLS@ St. Louis City SCH 0-09031030/3502/2—7,82
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-19030135/3803/3—6,79
07/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-39031026/3801/2—5,84
27/09/2026MLSvs DC UnitedH 3-39041125/260——6,79
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-09030034/3701/1—7,08
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2dự bị000—0———
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-29000031/330——5,91
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-09051031/340——7,89
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-39030034/390——5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20162025 nghìn €
24/03/20172125 nghìn €
04/01/201821300 nghìn €
04/01/201922200 nghìn €
26/06/201923400 nghìn €
27/12/201923700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
28/01/202124550 nghìn €
28/06/202125600 nghìn €
13/01/202225700 nghìn €
27/06/202226800 nghìn €
05/01/2023261,0 triệu €
21/08/2023271,5 triệu €
17/12/2023271,5 triệu €
24/03/2024282,0 triệu €
12/06/2024282,0 triệu €
11/12/2024282,0 triệu €
16/04/2025293,0 triệu €
04/06/2025293,0 triệu €
10/12/2025293,5 triệu €
01/06/2026303,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2023Yokohama F. MarinosVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
22/10/2020Sagan TosuYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/01/2019Yokohama FCSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2019Sagan TosuYokohama FCCho mượn—
26/03/2018Yokohama FCSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2014Yokohama FC U18Yokohama FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com